Bản dịch của từ 要证 trong tiếng Việt

要证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要证 (Danh từ)

yào zhèng
01

Bằng chứng quan trọng; chứng cứ mấu chốt ( = quan trọng, = chứng cứ)

重要证据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要证

yào

zhèng

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
证业
证书
证人
证仙
证件
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép