Bản dịch của từ 要辞 trong tiếng Việt

要辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要辞 (Danh từ)

yào cí
01

Bằng chứng cung khai đã được xác thực; lời khai chính thức, có kiểm chứng (Hán Việt: yếu từ/diết từ)

指核实的供辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要辞

yào

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép