Bản dịch của từ 要险 trong tiếng Việt

要险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要险 (Danh từ)

yào xiǎn
01

Nguy hiểm, hiểm trở; có tính mạo hiểm (chỗ hiểm yếu, khó vượt)

1.犹险要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Địa thế hiểm yếu; nơi hiểm trở, hiểm yếu (chỗ quan trọng nhưng nguy hiểm)

2.指险要之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要险

yào

xiǎn

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
险不
险丑
险世
险临临
险丽
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép