Bản dịch của từ 要非 trong tiếng Việt
要非
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
要非 (Liên từ)
【yào fēi】
01
Cứ như là không phải như vậy; ý nói “nếu không phải (thì...)” — tương đương “giả sử không phải thế” (Hán-Việt: yếu phi = 若非).
2.犹言若不是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
大概不是;总不能是(古书用法,表示否定推断)——相当于“要不是/总不是”。
1.犹言总不是。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要非
yào
要
fēi
非
Các từ liên quan
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
- Các biến thể:
- 䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窔
㿢
㞁
箹
乐
䑬
疟
樂
葯
㵸
覞
筄
䄏
鴁
楆
祅
玅
腰
幺
么
葽
殀
撽
㙘
覊
覉
覇
西
覀
覅
覄
覆
覂
覃
覈
紈
虾
栊
笁
𠈭
䀖
恅
㚇
㽹
结
挍
郟
需要
重要
要是
主要
不要
必要
只要
要不
就要
快要
要求
要挟
要约
