ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
覂
Bảng phân tích âm vị 覂
Fěng
Đổ xuống; lật đổ
翻;倾覆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thiếu; thiếu hụt; không đủ
缺乏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép