Bản dịch của từ 覃吁 trong tiếng Việt
覃吁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
覃吁 (Tính từ)
【qín yù】
01
Chỉ tuổi già, tuổi thọ lớn; già cả, trưởng thượng (từ Hán cổ dùng để nói “lâu, to lớn” rồi chỉ tuổi nhiều)
《诗.大雅.生民》:“实覃实吁﹐厥声载路。”毛传:“覃﹐长;吁﹐大。”后以“覃吁”指年岁长大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃吁
tán
覃
xū
吁
Các từ liên quan
覃及
覃均
覃奥
覃平
覃庆
吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
- Bính âm:
- 【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繵
郯
䢻
譚
弾
罈
㪔
譠
檀
墰
曇
顃
䥅
鳹
慬
鵭
矝
㱽
䅾
肣
㛙
琹
耹
㘦
覇
覄
覂
覅
覈
覉
西
要
覀
覆
覊
爺
蔇
㾗
榔
湩
䏽
煱
㛴
㙘
葖
傩
䅌
覃第
覃塘
覃思
覃塘区
