Bản dịch của từ 覃奥 trong tiếng Việt

覃奥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄊㄢˊtanthanh sắc

覃奥 (Động từ)

qín ào
01

Tích trữ, cất giấu nhiều trong lòng/nhà; rộng mà chứa nhiều (nghĩa cổ: sự bao chứa, tích lũy sâu rộng)

谓广蓄深藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃奥

tán

ào

Các từ liên quan

覃及
覃吁
覃均
覃平
覃庆
奥主
奥义
奥克兰
覃
Bính âm:
【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
Hình thái radical:
⿱,覀,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép