Bản dịch của từ 覃庆 trong tiếng Việt
覃庆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
覃庆 (Danh từ)
【qín qìng】
01
(tên) các lễ kỷ niệm lớn do các hoàng đế tổ chức; (động từ) tổ chức lễ kỷ niệm lớn và lễ kỷ niệm lớn.
帝王的重大庆典。亦指举行重大庆典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃庆
tán
覃
qìng
庆
Các từ liên quan
覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
- Bính âm:
- 【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繵
郯
䢻
譚
弾
罈
㪔
譠
檀
墰
曇
顃
䥅
鳹
慬
鵭
矝
㱽
䅾
肣
㛙
琹
耹
㘦
覇
覄
覂
覅
覈
覉
西
要
覀
覆
覊
爺
蔇
㾗
榔
湩
䏽
煱
㛴
㙘
葖
傩
䅌
覃第
覃塘
覃思
覃塘区
