Bản dịch của từ 覃爱 trong tiếng Việt
覃爱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
覃爱 (Động từ)
【qín ài】
01
廣施仁愛; 待人寬厚,普遍施以慈愛(像廣泛地表現慈悲、關懷)
广施仁爱。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃爱
tán
覃
ài
爱
Các từ liên quan
覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繵
郯
䢻
譚
弾
罈
㪔
譠
檀
墰
曇
顃
䥅
鳹
慬
鵭
矝
㱽
䅾
肣
㛙
琹
耹
㘦
覇
覄
覂
覅
覈
覉
西
要
覀
覆
覊
爺
蔇
㾗
榔
湩
䏽
煱
㛴
㙘
葖
傩
䅌
覃第
覃塘
覃思
覃塘区
