Bản dịch của từ 覃研 trong tiếng Việt

覃研

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄊㄢˊtanthanh sắc

覃研 (Cụm từ)

qín yán
01

钻研;深入研究。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃研

tán

yán

Các từ liên quan

覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
覃
Bính âm:
【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
Hình thái radical:
⿱,覀,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép