Bản dịch của từ 覃精 trong tiếng Việt
覃精
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
覃精 (Động từ)
【qín jīng】
01
Chuyên tâm, thâm nhập vào (nghĩa là chìm trong suy nghĩ hoặc nghiên cứu); Hán Việt: 'thâm tinh/ thâm tâm' nhớ là '覃' mang ý sâu xa
1.谓潜心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghiên cứu sâu, đào sâu tìm hiểu (tập trung, thấu suốt chi tiết)
2.深入钻研。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃精
tán
覃
jīng
精
Các từ liên quan
覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繵
郯
䢻
譚
弾
罈
㪔
譠
檀
墰
曇
顃
䥅
鳹
慬
鵭
矝
㱽
䅾
肣
㛙
琹
耹
㘦
覇
覄
覂
覅
覈
覉
西
要
覀
覆
覊
爺
蔇
㾗
榔
湩
䏽
煱
㛴
㙘
葖
傩
䅌
覃第
覃塘
覃思
覃塘区
