Bản dịch của từ 覃转 trong tiếng Việt

覃转

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄊㄢˊtanthanh sắc

覃转 (Cụm từ)

qín zhuǎn
01

古代官吏因遇国家庆典而升调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃转

tán

zhuǎn

Các từ liên quan

覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
覃
Bính âm:
【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
Hình thái radical:
⿱,覀,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép