Bản dịch của từ 覃迁 trong tiếng Việt
覃迁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
覃迁 (Danh từ)
【qín qiān】
01
Thăng chức chung: Tất cả các quan chức thường được thăng cấp chính thức trong triều đình hoặc buổi lễ (có thể ghi là "覃 (覍) Qian" trong tiếng Trung và tiếng Việt có nghĩa là thăng chức tập thể)
普遍晋升。指帝王庆典﹐百官普遍晋升官阶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃迁
tán
覃
qiān
迁
Các từ liên quan
覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
- Bính âm:
- 【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繵
郯
䢻
譚
弾
罈
㪔
譠
檀
墰
曇
顃
䥅
鳹
慬
鵭
矝
㱽
䅾
肣
㛙
琹
耹
㘦
覇
覄
覂
覅
覈
覉
西
要
覀
覆
覊
爺
蔇
㾗
榔
湩
䏽
煱
㛴
㙘
葖
傩
䅌
覃第
覃塘
覃思
覃塘区
