Bản dịch của từ 覃霈 trong tiếng Việt

覃霈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄊㄢˊtanthanh sắc

覃霈 (Danh từ)

qín pèi
01

Ân huệ mưa rơi nhân dịp đại lễ quốc gia; ý chỉ ân trời ban xuống trong thời khắc trang nghiêm

值国家庆典而降的恩泽。霈﹐盛雨﹐喻恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃霈

tán

pèi

Các từ liên quan

覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
霈宥
霈恩
霈泽
霈洽
霈润
覃
Bính âm:
【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
Hình thái radical:
⿱,覀,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép