Bản dịch của từ 覃鬯 trong tiếng Việt

覃鬯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄊㄢˊtanthanh sắc

覃鬯 (Cụm từ)

qín chàng
01

深广而畅达到处无所不在无所不至常作書面或文言用語)。可联想为广大而通达”。

深广而畅达。谓无所不在﹐无所不至。鬯﹐通“畅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃鬯

tán

chàng

Các từ liên quan

覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
覃
Bính âm:
【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
Hình thái radical:
⿱,覀,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép