Bản dịch của từ 覆乳 trong tiếng Việt

覆乳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆乳 (Động từ)

fù rǔ
01

Ấp trứng, che chở trứng cho ấm để nở ra con.

孵卵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆乳

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆亏
覆亡
覆亡无日
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép