Bản dịch của từ 覆冒 trong tiếng Việt

覆冒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆冒 (Động từ)

fù mào
01

Che phủ hoặc che khuất lên một vật gì đó; làm cho vật đó bị bao phủ, che đậy.

1.蒙盖;掩蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che chở, bao phủ, bảo vệ dưới bóng mát hoặc sự che chắn

3.荫庇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vu khống, vu cáo người khác một cách không đúng sự thật

2.诬陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆冒

mào

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép