Bản dịch của từ 覆坠 trong tiếng Việt

覆坠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆坠 (Động từ)

fù zhuì
01

Đổ nghiêng và rơi xuống; bị lật ngã rồi rớt xuống đất

1.倾覆坠落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghĩa bóng chỉ sự suy tàn, suy sụp, thất bại hoàn toàn như bị phủ lên rồi rơi xuống (gợi hình ảnh sụp đổ, hư hại).

2.喻衰败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆坠

zhuì

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép