Bản dịch của từ 覆妪 trong tiếng Việt
覆妪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆妪 (Động từ)
【fù yù】
01
Che chở, nuôi dưỡng, bảo vệ, bao phủ để sinh sôi nảy nở
《礼记.乐记》:“天地欣合﹐阴阳相得﹐煦妪覆育万物”孔颖达疏:“天以气煦之﹐地以形妪之﹐是天煦覆而地妪育﹐故言煦妪覆育万物也。”后以“覆妪”为庇荫养育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆妪
fù
覆
yù
妪
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪掩
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
