Bản dịch của từ 覆巢 trong tiếng Việt

覆巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆巢 (Danh từ)

fù cháo
01

Làm đổ, phá hủy tổ chim; phá vỡ chỗ ở, nơi trú ẩn

1.倾毁鸟巢。

Ví dụ
02

Sự diệt vong hoàn toàn; sự sụp đổ toàn diện (ví như tổ chim bị lật úp, không còn chỗ trú ẩn)

2.喻覆灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆巢

cháo

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép