Bản dịch của từ 覆巢无完卵 trong tiếng Việt

覆巢无完卵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆巢无完卵 (Danh từ)

fù cháo wú wán luǎn
01

Nước mất nhà tan; tổ rớt trứng chẳng còn

鸟窝翻落下来不会有完好的鸟蛋比喻整体覆灭,个体不能幸免

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆巢无完卵

cháo

wán

luǎn

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
无一不备
无一不知
无一可
无一时
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép