Bản dịch của từ 覆帖 trong tiếng Việt

覆帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆帖 (Danh từ)

fù tiē
01

Giấy tờ kèm theo văn thư, ghi rõ nội dung bí mật hoặc thông báo riêng.

文书信函后所附告知机密的单帖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆帖

tiē

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép