Bản dịch của từ 覆掌 trong tiếng Việt

覆掌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆掌 (Tính từ)

fù zhǎng
01

Thay đổi nhanh chóng, biến hóa trong chớp mắt

2.喻变化迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dễ dàng, nhanh chóng, như trở bàn tay; ví von việc gì rất dễ thành công.

1.反掌。喻成事极易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆掌

zhǎng

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép