Bản dịch của từ 覆敦 trong tiếng Việt
覆敦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆敦 (Danh từ)
【fù dūn】
01
Ngọn đồi có hình dạng giống chiếc úp bát (phủ đậy như cái chỏm), thường dùng để chỉ đồi nhỏ cụp lại như cái chụp úp.
指状如覆盂的山丘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆敦
fù
覆
dūn
敦
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
敦世厉俗
敦丘
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
