Bản dịch của từ 覆杯池 trong tiếng Việt

覆杯池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆杯池 (Danh từ)

fù bēi chí
01

Tên một cái hồ cổ xưa nổi tiếng trong văn học Trung Hoa

古池名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆杯池

bēi

chí

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
杯中物
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép