Bản dịch của từ 覆校 trong tiếng Việt

覆校

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆校 (Động từ)

fù xiào
01

Kiểm tra lại, soát lại bản thảo hoặc tài liệu để phát hiện lỗi sai hoặc nhầm lẫn.

复查;校对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆校

xiào

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép