Bản dịch của từ 覆棋 trong tiếng Việt
覆棋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆棋 (Động từ)
【fù qí】
01
Chơi cờ xong rồi lại đi lại từng nước theo thứ tự ban đầu để kiểm tra đúng sai, tương tự như 'phục lại ván cờ'
1.指棋下过后﹐重新按原来下的顺序逐步演布﹐以验得失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chơi cờ nói chung, là hành động tham gia trò chơi cờ.
2.泛称下棋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆棋
fù
覆
qí
棋
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
