Bản dịch của từ 覆瓿 trong tiếng Việt
覆瓿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆瓿 (Danh từ)
【fù bù】
01
Chỉ tác phẩm vô giá trị, không được đánh giá cao hoặc tự khiêm tốn nói về công sức mình
1.喻著作毫无价值或不被人重视。亦用以表示自谦。
Ví dụ
02
Cái chậu úp xuống, tượng trưng cho sự phủ định hoặc lật lại (như trong thành ngữ '覆盆之冤' - oan nghiệt như chậu úp)
2.犹覆盆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆瓿
fù
覆
bù
瓿
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
