Bản dịch của từ 覆窟倾巢 trong tiếng Việt

覆窟倾巢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆窟倾巢 (Tính từ)

fù kū qīng cháo
01

Nhà tan cửa nát; tổ ấm bị phá hủy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆窟倾巢

qīng

cháo

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép