Bản dịch của từ 覆窠谈 trong tiếng Việt
覆窠谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆窠谈 (Danh từ)
【fù kē tán】
01
Lời nói nhẹ nhàng, nông cạn, thiếu sâu sắc và dễ gây khó chịu
指轻薄浅俗的言语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆窠谈
fù
覆
kē
窠
tán
谈
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
