Bản dịch của từ 覆笭 trong tiếng Việt

覆笭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆笭 (Danh từ)

fù líng
01

Vật che phủ trên xe ngựa thời xưa, thường dùng để che mưa nắng hoặc bảo vệ người ngồi trên xe.

古时车轼上的覆盖物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆笭

líng

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
笭床
笭突
笭箐
笭箵
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép