Bản dịch của từ 覆荫 trong tiếng Việt

覆荫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆荫 (Danh từ)

fù yīn
01

Sự che chở, bảo vệ, như bóng mát che cho người khỏi nắng nóng.

庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆荫

yīn

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép