Bản dịch của từ 覆落 trong tiếng Việt
覆落
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆落 (Động từ)
【fù luò】
01
Kỳ thi khoa cử đỗ rồi nhưng qua kiểm tra lại bị trượt gọi là “phúc lạc” (覆落).
科举考试及第后经复核而落第﹐称“覆落”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆落
fù
覆
luò
落
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
