Bản dịch của từ 覆蕉 trong tiếng Việt
覆蕉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆蕉 (Danh từ)
【fù jiāo】
01
Thuật ngữ dùng trong thành ngữ ‘覆鹿寻蕉’, chỉ sự việc đã rõ ràng nhưng lại đi tìm điều không cần thiết, hoặc lặp lại việc vô ích.
见“覆鹿寻蕉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆蕉
fù
覆
jiāo
蕉
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉园
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
