Bản dịch của từ 覆视 trong tiếng Việt

覆视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆视 (Động từ)

fù shì
01

Kiểm tra lại, xem xét kỹ lưỡng; giống như việc ‘phủ’ () lên để ‘xem lại’ () cho chắc chắn

查核﹐察看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆视

shì

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép