Bản dịch của từ 覆试 trong tiếng Việt

覆试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆试 (Danh từ)

fù shì
01

Kỳ thi lần hai sau khi đã qua kỳ thi đầu (gọi là '覆试'), giống như vòng thi lại để xét tuyển chính thức.

有的考试分二场﹐第一场叫做初试﹐第二场叫做覆试。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆试

shì

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
试业
试中
试举
试习
试事
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép