Bản dịch của từ 覆诵 trong tiếng Việt

覆诵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆诵 (Động từ)

fù sòng
01

Học thuộc lòng, lặp lại lời đã nhớ như khi 'bài tập thuộc lòng' (học sinh thường 'phủ đọc' bài học để ghi nhớ).

犹背诵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆诵

sòng

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép