Bản dịch của từ 覆载 trong tiếng Việt

覆载

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆载 (Động từ)

fù zǎi
01

Che và chở, nói về trời che đất chở — Chỉ công ơn lớn lao; phủ tải; bao phủ; che đậy

覆盖的意思是用某种物体或材料遮住或覆盖住某个表面或区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆载

zài

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
载一抱素
载世
载书
载人机动器
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép