Bản dịch của từ 覆载之下 trong tiếng Việt

覆载之下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆载之下 (Danh từ)

fù zǎi zhī xià
01

Thiên địa bao trùm, ám chỉ bầu trời và mặt đất — nơi con người tồn tại, sống giữa trời đất rộng lớn.

覆载:天覆地载,指天地的代称。生存于天地之间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆载之下

zài

zhī

xià

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
载一抱素
载世
载书
载人机动器
之个
之乎者也
之任
之前
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép