Bản dịch của từ 覆酒瓮 trong tiếng Việt

覆酒瓮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆酒瓮 (Danh từ)

fù jiǔ wèng
01

Chỉ tác phẩm vô giá trị, không có nội dung hoặc vô dụng.

极言著作无价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆酒瓮

jiǔ

wèng

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép