Bản dịch của từ 覆阵 trong tiếng Việt

覆阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆阵 (Danh từ)

fù zhèn
01

Thắng lớn, trận đánh đại bại đối phương, thường nói về chiến tranh hoặc cuộc đấu trí thất bại thảm hại.

覆军败阵﹐败仗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆阵

zhèn

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép