Bản dịch của từ 覆鹿蕉 trong tiếng Việt

覆鹿蕉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆鹿蕉 (Danh từ)

fù lù jiāo
01

Tên riêng chỉ một loại cây, liên quan đến cụm từ “覆鹿寻蕉” (văn hóa hoặc cổ ngữ).

见“覆鹿寻蕉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆鹿蕉

鹿

jiāo

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉园
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép