Bản dịch của từ 覇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

(Động từ)

01

Bá; như 'ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu)'; bà; bá chủ; thống trị

霸:指在某个领域或方面具有强大力量或影响力的人或事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

覇
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱覀⿰革月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép