Bản dịch của từ 覈 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

(Danh từ)

01

Quả hạch, phần cứng bên trong như hạt quả (nhớ đến từ 'hạch tâm' là nhân quả)

通“核”。果核

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như:覈物 - cây có thể kết quả (cây có hạch)

又如:覈物(能结有果实的植物)

Ví dụ

(Động từ)

01

Kiểm tra, xác minh sự thật (như khi 'hạch toán' để kiểm tra sổ sách)

核实。如:覈实(考求事实的真象);覈举(核实荐举)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiểm nghiệm, xác định chính xác (như 'hạch định' để xác nhận)

检验。如:覈定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

覈
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
核, 籺, 礉, 𥽶, 𩅓, 𩅢
Hình thái radical:
⿱,覀,敫
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép