Bản dịch của từ 覈 trong tiếng Việt
覈
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
覈 (Danh từ)
【hé】
01
Quả hạch, phần cứng bên trong như hạt quả (nhớ đến từ 'hạch tâm' là nhân quả)
通“核”。果核
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Như:覈物 - cây có thể kết quả (cây có hạch)
又如:覈物(能结有果实的植物)
Ví dụ
覈 (Động từ)
【hé】
01
Kiểm tra, xác minh sự thật (như khi 'hạch toán' để kiểm tra sổ sách)
核实。如:覈实(考求事实的真象);覈举(核实荐举)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiểm nghiệm, xác định chính xác (như 'hạch định' để xác nhận)
检验。如:覈定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
