Bản dịch của từ 見 trong tiếng Việt
見
Động từTính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
見 (Động từ)
【xiàn】
01
Giới thiệu, tiến cử (như ‘giới thiệu con trai’)
介紹,推薦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xuất hiện, hiện ra (như ‘rồng hiện ra trên đồng ruộng’)
“現”的古字。顯現;出現;實現
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
見 (Tính từ)
【xiàn】
01
Có sẵn, sẵn có (như ‘lương thực hiện có’)
現有;現成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(chữ cổ của ‘hiện’)
(“現”的古字)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hiện tại, bây giờ (như ‘tuổi hiện tại’, ‘báo ứng hiện đời’)
現在
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xem thêm cách đọc khác ‘jiàn’
另見jiàn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
