Bản dịch của từ 覌 trong tiếng Việt
覌
Hậu tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
覌 (Hậu tố)
【guān】
01
Quan; như 'quan sát'; xem; nhìn
观察事物或现象的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
- Các biến thể:
- 觀
- Hình thái radical:
- ⿰又見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
関
窤
鱞
𠕍
倌
鳏
綸
冠
観
鰥
闗
蒄
罐
䝺
㴦
冠
䙮
鸛
毌
丱
摜
悹
躀
瓘
覹
覮
覧
覴
觀
䙻
䙽
䚖
䚉
䚔
䙿
規
俀
孪
闼
浇
計
玽
秔
衼
呲
昻
峍
訃
