Bản dịch của từ 覐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jué
01

Giống chữ '' (giác), nghĩa là ngủ hoặc nhận ra điều gì đó (nhớ câu 'giác ngủ' dễ nhớ).

同“覺”。《集韻•覺韻》:“覺,古作覐。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

覐
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,見,爻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép