Bản dịch của từ 覑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎn

ㄆㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

piǎn
01

Diện mạo nhìn thấy, cách nhìn (như nhìn người, nhìn vật). Ví dụ: 'phiến mục' là cách nhìn, dáng vẻ nhìn.

视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

覑
Bính âm:
【piǎn】【ㄆㄧㄢˇ】【PHIẾN】
Hình thái radical:
⿰,片,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép