Bản dịch của từ 覒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

mào
01

Chọn lựa, lấy ra (như chọn hoa mạo đẹp)

择取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn nghiêng, liếc xéo (như mắt mạo nhìn nghiêng)

斜视。

Ví dụ
覒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
𧠑
Hình thái radical:
⿰,毛,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép