ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
覒
Bảng phân tích âm vị 覒
Mào
Chọn lựa, lấy ra (như chọn hoa mạo đẹp)
择取。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhìn nghiêng, liếc xéo (như mắt mạo nhìn nghiêng)
斜视。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép