Bản dịch của từ 覓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

(Động từ)

01

Tìm kiếm, tìm tòi; ví dụ như 'tìm việc' (覓漢), 'tìm câu thơ' (覓句), 'tìm thức ăn' (覓食) – dễ nhớ như câu 'mì ăn liền phải tìm nước sôi'.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn trộm, lấy cắp; nhớ câu 'mì mịt trong bóng tối' để liên tưởng hành động lén lút.

偷竊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Hình thanh) Chữ ghép từ (móng tay, tay) và (nhìn), nghĩa là dùng tay và mắt để tìm kiếm, nhớ như câu 'mắt nhìn, tay mò' để dễ nhớ.

(會意。從爪,從見。表示用手和眼去尋找。本義:尋找,到處尋找)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thuê mướn, như thuê xe (覓車子), thuê kiệu (覓轎); dễ nhớ như 'mịch mịch thuê xe đi chơi'.

僱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

覓
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
覔, 覛, 觅, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
Hình thái radical:
⿱,爫,見
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép